04 loại hình điền form

(Đề xuất) Nhanh & đơn giản nhất

(Đề xuất)Học thuật cao nhất

Mô phỏng hành vi - Thực tế nhất

Tính năng bổ sung (add-on)

Điền rải & Hẹn giờ

Điều hướng theo câu trả lời

Dành cho điền theo mô hình

Phân tích kết quả điền

Giới thiệu dịch vụ

Giải quyết moị vấn đề về data

Input cho SPSS/ SmartPLS

Chạy phần mềm -> Nhận phân tích

Bao check đạo văn

Cam kết theo phần mềm

Output & Cam kết

Output & Cam kết

Output & Cam kết

Output & Cam kết

Trang chủ/Dịch vụ điền form/Điền theo mô hình NCKH

Dịch vụ VIP · Chất lượng học thuật cao nhất

Điền Form theo
Mô hình nghiên cứu

Đang làm nghiên cứu, khoá luận nhưng khó thu khảo sát đạt kiểm định? Chỉ cần vẽ mô hình và nhập số lượng mẫu – FillForm tự động điền data đạt chuẩn kiểm định khoa học.

Mô hình nghiên cứu PASSED
Chất lượng β = 0.42
Giá cả β = 0.31
Dịch vụ β = 0.27
Hài lòng R² = 0.61
✓ Cronbach's α ✓ AVE ✓ HTMT ✓ VIF ✓ R²
Triển khai đơn giản

Chỉ 4 bước có data chuẩn mô hình

01

Vẽ mô hình nghiên cứu

Khai báo các nhân tố và mối quan hệ (biến độc lập → phụ thuộc) của mô hình bạn.

02

Liên kết câu hỏi trong form

Gán từng câu hỏi khảo sát vào đúng nhân tố tương ứng trong mô hình.

03

Chọn tỉ lệ nhân khẩu học

Thiết lập cơ cấu nhân khẩu học (tuổi, nghề, thu nhập…) mong muốn.

04

Nhập số mẫu & chờ kết quả

Nhập số lượng mẫu cần điền — hệ thống tự tối ưu để data đạt kiểm định.

Video hướng dẫn

Ai nên dùng dịch vụ này

Cam kết dịch vụ
Hoàn phí 100% nếu data không đẹp, không đạt kiểm định khi chạy phần mềm.
Đáp ứng nhu cầu nâng cao
Điều chỉnh data theo nhu cầu. Loại biến/ giả thuyết, điều chỉnh tác động,...
Có sẵn trong gói

Tính năng bổ sung

Trả lời câu hỏi tự luậnFREE

Trả lời câu hỏi thông tin cá nhân (Tên, Email, SĐT) và cho phép nhập data trả lời các câu tự luận, ý kiến khác.

Điền rải như người thật

Hẹn giờ điền form. 3 chế độ điền rải: Rải dài, Rải tiêu chuẩn, Rải ngắn. Các mẫu tăng như người thật điền, không thể truy vết.

Tự động đề xuất tỉ lệFREE

Tự động đề xuất tỉ lệ từng câu hỏi để bạn tham khảo — có thể chỉnh sửa để phù hợp với nhu cầu.

Trả lời logicAI Mode

Mapping hợp lí nhân khẩu (Tuổi - Nghề - Thu nhập - ... ). Trả lời logic các câu hỏi khác theo nhân khẩu học.

Tự động trả lời tự luậnAI Mode

Tự động sinh câu trả lời tự luận phù hợp với nghiên cứu và bối cảnh của từng mẫu trả lời.

Báo cáo học thuậtAI Mode

Báo cáo học thuật và giải thích số liệu, kết luận giúp bạn viết bài nhanh chóng.

Tiêu chuẩn học thuật

Kết quả data kì vọng

Data được tối ưu để đạt các ngưỡng kiểm định phổ biến trong nghiên cứu định lượng. Chọn loại mô hình để xem tiêu chí.

01

Hệ số tải ngoài (Outer Loading)

≥ 0.7 → biến quan sát phản ánh tốt nhân tố tiềm ẩn. Loading 0.4–0.7 cân nhắc loại nếu AVE & CR không đạt. (Hair et al., 2019)

02

Độ tin cậy thang đo

Cronbach’s Alpha ≥ 0.7; Composite Reliability (CR) ≥ 0.7 — phản ánh độ tin cậy tổng hợp tốt hơn Alpha. (Hair et al., 2019)

03

Giá trị hội tụ (AVE)

AVE ≥ 0.5 → biến quan sát giải thích ít nhất 50% phương sai của nhân tố. (Fornell & Larcker, 1981)

04

Giá trị phân biệt

HTMT < 0.9 và tiêu chí Fornell-Larcker → các khái niệm phân biệt tốt, không trùng lắp. (Henseler et al., 2015)

05

Đa cộng tuyến (VIF)

VIF < 5 → không có hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập. VIF > 5 cần loại/điều chỉnh biến. (Hair et al., 2019)

06

Hệ số R² (R-squared)

R² ≥ 0.50 → mô hình giải thích được biến phụ thuộc. Mức: ≈0.19 yếu · ≈0.33 trung bình · ≥0.67 mạnh. (Chin, 1998)

07

Hệ số f² (Effect size)

f² ≥ 0.1 nhỏ · ≥0.15 trung bình · ≥0.35 lớn — đánh giá mức ảnh hưởng của biến độc lập. (Cohen, 1988)

08

Kiểm định SEM (Bootstrapping)

p < 0.005 và t > 1.96 → mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Chạy bootstrapping 5.000 mẫu lặp. (Hair et al., 2019)

01

Độ tin cậy thang đo

Cronbach’s Alpha ≥ 0.7 và hệ số tương quan biến–tổng (Corrected Item-Total) ≥ 0.3. (Nunnally, 1978)

02

Phân tích nhân tố EFA

0.5 ≤ KMO ≤ 1; Bartlett Sig < 0.05; hệ số tải ≥ 0.5; tổng phương sai trích ≥ 50%. (Hair et al., 2010)

03

Tương quan Pearson

Sig < 0.05 giữa biến độc lập và biến phụ thuộc → có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa.

04

R² hiệu chỉnh

Adjusted R² càng cao mô hình càng phù hợp — biến độc lập giải thích tốt biến phụ thuộc (thường ≥ 0.5 là tốt).

05

Kiểm định F (ANOVA)

Sig. F < 0.05 → mô hình hồi quy phù hợp và có thể suy rộng ra tổng thể.

06

Hệ số hồi quy Beta

Sig. t < 0.05 → biến độc lập có tác động ý nghĩa. Beta chuẩn hoá thể hiện mức độ ảnh hưởng.

07

Đa cộng tuyến (VIF)

VIF < 2 (an toàn, tối đa < 10) → không xảy ra đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.

08

Durbin-Watson

1 < DW < 3 → phần dư không có hiện tượng tự tương quan, mô hình đạt yêu cầu.

Hỏi đáp

Những câu hỏi thường gặp

FillForm cam kết điền ra dữ liệu đẹp với phương thức điền theo mô hình nghiên cứu — chỉ cần bạn vẽ đúng mô hình và mapping đúng câu hỏi. Nếu có sai sót, FillForm sẽ hoàn 100% phí thao tác cho bạn nhé.

Điền theo tỉ lệ chỉ khớp tỉ lệ đáp án tổng quan, phù hợp thống kê mô tả. Điền theo mô hình NCKH tối ưu tương quan giữa các nhân tố để data đạt các kiểm định (Cronbach’s Alpha, AVE, HTMT, VIF, R²…) khi chạy SPSS / SmartPLS.

Nếu điền 100 mẫu thì dù tỉ lệ có lẻ (ví dụ 50,4%) kết quả cuối vẫn ra 50 câu trả lời (50%). Thay vào đó, điền số lẻ mẫu (101, 103, 107…) thì tỉ lệ kiểu gì cũng lẻ — giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.

Tỉ lệ giúp bạn linh hoạt thay đổi tổng số mẫu mà không phải nhập lại từng con số cho mỗi đáp án. Chỉ cần chỉnh tổng số mẫu, hệ thống tự phân bổ đáp án theo đúng tỉ lệ đã thiết lập.

Data chuẩn mô hình, nộp bài yên tâm

Đạt kiểm định SPSS / SmartPLS · Báo cáo học thuật chi tiết · Hoàn phí 100% nếu không đạt.

Scroll to Top