Khi thu thập dữ liệu khảo sát bằng thang đo Likert, câu hỏi đầu tiên không phải “kết quả có ý nghĩa không” mà là “thang đo có đo đúng thứ cần đo không”. Dưới đây là bộ thuật ngữ nền tảng, kèm ngưỡng chấp nhận thường dùng trong nghiên cứu.
Hai khái niệm bao trùm cần phân biệt: độ tin cậy (reliability — đo có nhất quán không) và giá trị (validity — đo có đúng khái niệm không). Một thang đo có thể tin cậy mà không có giá trị, nhưng không thể có giá trị nếu thiếu tin cậy.
Ghi nhớ: luôn kiểm định theo thứ tự Cronbach’s Alpha → EFA → tương quan → hồi quy. Bỏ qua bước đầu, mọi kết luận phía sau đều lung lay.
Từ điển thuật ngữ
6 khái niệm, mỗi khái niệm kèm định nghĩa ngắn và ngưỡng chấp nhận phổ biến.
Cronbach’s Alpha α
Hệ số đo độ nhất quán nội tại giữa các biến quan sát trong cùng một thang đo. Alpha càng cao, các câu hỏi càng “cùng đo một khái niệm”.
Ngưỡng chấp nhận: α ≥ 0.7
EFA Exploratory Factor Analysis
Phân tích nhân tố khám phá — gom các biến quan sát thành các nhân tố tiềm ẩn, kiểm tra xem cấu trúc thang đo có đúng như thiết kế hay không.
Factor loading: ≥ 0.5
KMO Kaiser–Meyer–Olkin
Chỉ số đánh giá mức độ phù hợp của dữ liệu để chạy EFA. KMO càng gần 1, mẫu càng thích hợp cho phân tích nhân tố.
Ngưỡng: 0.5 ≤ KMO ≤ 1
Sig. (p-value) p
Mức ý nghĩa thống kê. Cho biết khả năng kết quả quan sát được là do ngẫu nhiên. p càng nhỏ, bằng chứng bác bỏ giả thuyết H₀ càng mạnh.
Có ý nghĩa khi: p < 0.05
VIF Variance Inflation Factor
Hệ số phóng đại phương sai — đo mức đa cộng tuyến giữa các biến độc lập trong mô hình hồi quy. VIF cao báo hiệu các biến giải thích chồng lấn nhau.
An toàn khi: VIF < 2
HTMT Heterotrait-Monotrait Ratio
Chỉ số kiểm định giá trị phân biệt trong PLS-SEM — đảm bảo hai khái niệm khác nhau thực sự tách biệt về mặt đo lường, không trùng lặp.
Đạt phân biệt khi: HTMT < 0.9
Bảng ngưỡng tham chiếu nhanh
Lưu lại để đối chiếu khi đọc output SPSS.
Nắm vững sáu thuật ngữ trên là bạn đã đọc hiểu được phần lớn output SPSS trong một bài nghiên cứu định lượng. Ở số tiếp theo của chuyên mục, chúng ta sẽ đi sâu vào cách đọc bảng ma trận xoay nhân tố (rotated component matrix).